Xem ngày 23/11/2026 tốt hay xấu

Thứ hai, nhằm ngày 15 tháng 10 năm Bính Ngọ — ngày Tân Sửu, ngày hoàng đạo Ngọc Đường, trực Mãn, sao Nguy, tiết Tiểu tuyết.

Thứ hai

23

Tháng 11 năm 2026

Âm lịch: 15/10 — năm Bính Ngọ

Con giáp Trâu — ngày Tân Sửu
Ngày Sửu — cầm tinh con Trâu
Ngày bình thường Hoàng đạo · Ngọc Đường

47/100 điểm — tổng hợp từ thần sát, trực, nhị thập bát tú và ngày kỵ dân gian

Ngày
Tân Sửu
Tháng
Kỷ Hợi
Năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Trực – Sao
Mãn – Nguy

Ngày có cát – hung đan xen, không phải ngày đại cát: thuận ở Ngọc Đường hoàng đạo, nhưng đồng thời gặp trực Mãn không thuận, sao Nguy là hung tú. Nếu chọn ngày cho đại sự quan trọng thì cần xét thêm mục đích cụ thể và tuổi người thực hiện. Người tuổi Mùi nên thận trọng hơn vì ngày Sửu xung Mùi.

Ngày 23/11/2026 nên làm gì, kiêng việc gì?

Bảng dưới đây đối chiếu trực Mãn và sao Nguy của ngày Tân Sửu với sáu nhóm việc hệ trọng thường phải chọn ngày.

check_circleViệc nên làm

  • Giỗ chạp, cúng tế
  • Khai trương

cancelViệc không nên làm

  • Động thổ
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo ngày 23/11/2026

Sáu khung giờ hoàng đạo là lúc nên tiến hành nghi lễ, ký kết hay xuất phát; sáu khung còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh việc quan trọng.

Giờ Sửu — con Trâu Sửu 01:00 – 03:00 Hắc đạo
Giờ Dần — con Hổ Dần 03:00 – 05:00 Hoàng đạo
Giờ Mão — con Mèo Mão 05:00 – 07:00 Hoàng đạo
Giờ Thìn — con Rồng Thìn 07:00 – 09:00 Hắc đạo
Giờ Tỵ — con Rắn Tỵ 09:00 – 11:00 Hoàng đạo
Giờ Ngọ — con Ngựa Ngọ 11:00 – 13:00 Hắc đạo
Giờ Mùi — con Dê Mùi 13:00 – 15:00 Hắc đạo
Giờ Thân — con Khỉ Thân 15:00 – 17:00 Hoàng đạo
Giờ Dậu — con Gà Dậu 17:00 – 19:00 Hắc đạo
Giờ Tuất — con Chó Tuất 19:00 – 21:00 Hoàng đạo
Giờ Hợi — con Lợn Hợi 21:00 – 23:00 Hoàng đạo
Giờ Tý — con Chuột 23:00 – 01:00 Hắc đạo

Trực, sao và thần sát ngày 23/11/2026

Trực

Mãn

Tốt cho cầu tài, khai trương, tế tự; kỵ uống thuốc, an táng.

Nhị thập bát tú

Nguy Nguyệt Yến

Hung tú — Hung tú: kỵ xây dựng, đi thuyền, leo cao.

Thần sát trực nhật

Ngọc Đường

Thuộc nhóm hoàng đạo — ngày được thần cát cai quản.

Hướng xuất hành và tuổi xung ngày 23/11/2026

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Hạc thần (nên tránh)
Chính Bắc

Xuất hành đầu ngày nên hướng về phía Hỷ thần để cầu vui, hướng Tài thần để cầu tài; tránh đi về hướng Hạc thần đang du.

Tuổi xung với ngày

Con giáp Dê — tuổi xung ngày Tân Sửu

Ngày Tân Sửu xung với tuổi Mùi (cầm tinh con Dê)

Người mang tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày, có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Nhập tuổi của bạn ở phần dưới để xem ngày hợp hay khắc với chính mình.

Sao tốt, sao xấu ngày 23/11/2026

Ngoài thần sát trực nhật, lịch vạn niên còn tra cát tinh và hung sát nhật thần theo tháng âm lịch. Ngày Tân Sửu tháng 10 âm lịch có 3 sao tốt5 sao xấu.

starSao tốt (3)

  • Thiên phú Tốt mọi việc, nhất là xây dựng, khai trương, an táng
  • Thiên thành Tốt mọi việc
  • Lộc khố Tốt cho cầu tài, khai trương, giao dịch

warningSao xấu (5)

  • Thổ ôn (Thiên cẩu) Kỵ xây dựng, đào ao giếng; xấu cho tế tự
  • Thiên tặc Xấu cho khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
  • Nguyệt yếm đại họa Xấu cho xuất hành, cưới hỏi
  • Quả tú Xấu cho cưới hỏi
  • Tam tang Kỵ khởi tạo, cưới hỏi, an táng

info Ngày nào cũng có cả sao tốt lẫn sao xấu — người xưa cân xem bên nào trội hơn và sao đó có kỵ đúng việc mình định làm hay không. Danh sách này tra theo bảng của Lịch vạn niên triều Nguyễn, còn mức đánh giá “ngày bình thường” ở đầu trang thì tính từ thần sát trực nhật, trực và nhị thập bát tú — hai hệ độc lập nhau.

Ngày này hợp hay khắc với tuổi của bạn?

Nhập năm sinh âm lịch để đối chiếu can chi ngày Tân Sửu với tuổi của bạn — xung, hình, tam hợp hay lục hợp.

Ngày tốt gần ngày 23/11/2026

Nếu ngày này chưa ưng ý, đây là những ngày hoàng đạo gần nhất trong 45 ngày kế tiếp — bấm vào để xem chi tiết từng ngày.

Chọn được ngày rồi — đừng để quên

Lưu ngày đã chọn vào lịch giỗ chạp của dòng họ

Xem được ngày tốt mới là bước đầu. Phả Tuệ - Gia Phả 4.0 giúp cả dòng họ nhớ đúng ngày: lịch giỗ theo âm lịch, nhắc việc họ, và toàn bộ cây gia phả nằm gọn trong một ứng dụng.

  • event_available Ghi ngày giỗ, lễ chạp theo âm lịch — Phả Tuệ tự quy đổi sang dương lịch cho từng năm, kể cả năm nhuận.
  • notifications_active Nhắc trước nhiều ngày trên điện thoại và đồng bộ sang lịch máy, cả nhà cùng nhận.
  • groups Gắn sự kiện với đúng người trong cây gia phả — con cháu biết hôm nay là giỗ cụ nào, đời thứ mấy.
  • auto_awesome Ngay trong app còn có mục xem ngày tốt xấu này, dùng chung một bộ lịch vạn niên với trang web.

Câu hỏi thường gặp về ngày 23/11/2026

Ngày 23/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/11/2026 dương lịch nhằm ngày 15 tháng 10 năm Bính Ngọ. Can chi: ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Ngày này thuộc tiết Tiểu tuyết, nạp âm Bích Thượng Thổ.

Ngày 23/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày có cát – hung đan xen, không phải ngày đại cát: thuận ở Ngọc Đường hoàng đạo, nhưng đồng thời gặp trực Mãn không thuận, sao Nguy là hung tú. Nếu chọn ngày cho đại sự quan trọng thì cần xét thêm mục đích cụ thể và tuổi người thực hiện.

Giờ nào tốt trong ngày 23/11/2026?

Ngày Tân Sửu có 6 giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 05:00), Mão (05:00 – 07:00), Tỵ (09:00 – 11:00), Thân (15:00 – 17:00), Tuất (19:00 – 21:00), Hợi (21:00 – 23:00). Các khung giờ còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh tiến hành nghi lễ hay ký kết quan trọng.

Ngày 23/11/2026 nên làm gì và kiêng việc gì?

Theo trực Mãn và sao Nguy, ngày này thuận cho: giỗ chạp, cúng tế, khai trương. Nên tránh: động thổ, nhập trạch, xuất hành.

Ngày 23/11/2026 có sao tốt, sao xấu nào?

Sao tốt: Thiên phú, Thiên thành, Lộc khố. Sao xấu: Thổ ôn, Thiên tặc, Nguyệt yếm đại họa, Quả tú, Tam tang. Danh sách tra theo bảng cát tinh – hung sát nhật thần của Lịch vạn niên triều Nguyễn, độc lập với mức đánh giá chung của ngày.

Ngày 23/11/2026 xung với tuổi nào?

Ngày Tân Sửu xung với tuổi Mùi. Người tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày; có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Bạn có thể nhập năm sinh ngay trên trang để đối chiếu tuổi của mình với ngày.