Xem ngày 20/11/2026 tốt hay xấu

Thứ sáu, nhằm ngày 12 tháng 10 năm Bính Ngọ — ngày Mậu Tuất, ngày hoàng đạo Kim Quỹ, trực Bế, sao Ngưu, tiết Lập đông.

Thứ sáu

20

Tháng 11 năm 2026

Âm lịch: 12/10 — năm Bính Ngọ

Con giáp Chó — ngày Mậu Tuất
Ngày Tuất — cầm tinh con Chó
  • celebrationNgày Nhà giáo Việt Nam
Ngày xấu Hoàng đạo · Kim Quỹ

35/100 điểm — tổng hợp từ thần sát, trực, nhị thập bát tú và ngày kỵ dân gian

Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Kỷ Hợi
Năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Trực – Sao
Bế – Ngưu

Ngày xấu — vướng trực Bế không thuận, sao Ngưu là hung tú. Nên lùi việc trọng đại sang ngày khác. Người tuổi Thìn nên thận trọng hơn vì ngày Tuất xung Thìn.

Ngày 20/11/2026 nên làm gì, kiêng việc gì?

Bảng dưới đây đối chiếu trực Bế và sao Ngưu của ngày Mậu Tuất với sáu nhóm việc hệ trọng thường phải chọn ngày.

check_circleViệc nên làm

Ngày này không có việc trọng đại nào được trực và sao cùng ủng hộ.

cancelViệc không nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Động thổ
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2026

Sáu khung giờ hoàng đạo là lúc nên tiến hành nghi lễ, ký kết hay xuất phát; sáu khung còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh việc quan trọng.

Giờ Sửu — con Trâu Sửu 01:00 – 03:00 Hắc đạo
Giờ Dần — con Hổ Dần 03:00 – 05:00 Hoàng đạo
Giờ Mão — con Mèo Mão 05:00 – 07:00 Hắc đạo
Giờ Thìn — con Rồng Thìn 07:00 – 09:00 Hoàng đạo
Giờ Tỵ — con Rắn Tỵ 09:00 – 11:00 Hoàng đạo
Giờ Ngọ — con Ngựa Ngọ 11:00 – 13:00 Hắc đạo
Giờ Mùi — con Dê Mùi 13:00 – 15:00 Hắc đạo
Giờ Thân — con Khỉ Thân 15:00 – 17:00 Hoàng đạo
Giờ Dậu — con Gà Dậu 17:00 – 19:00 Hoàng đạo
Giờ Tuất — con Chó Tuất 19:00 – 21:00 Hắc đạo
Giờ Hợi — con Lợn Hợi 21:00 – 23:00 Hoàng đạo
Giờ Tý — con Chuột 23:00 – 01:00 Hắc đạo

Trực, sao và thần sát ngày 20/11/2026

Trực

Bế

Ngày bế tắc, kỵ mọi việc; chỉ hợp đắp đê, lấp hố, xây tường.

Nhị thập bát tú

Ngưu Kim Ngưu

Hung tú — Hung tú: kỵ cưới hỏi, xây dựng, dễ hao tổn.

Thần sát trực nhật

Kim Quỹ

Thuộc nhóm hoàng đạo — ngày được thần cát cai quản.

Hướng xuất hành và tuổi xung ngày 20/11/2026

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Hạc thần (nên tránh)
Tây Bắc

Xuất hành đầu ngày nên hướng về phía Hỷ thần để cầu vui, hướng Tài thần để cầu tài; tránh đi về hướng Hạc thần đang du.

Tuổi xung với ngày

Con giáp Rồng — tuổi xung ngày Mậu Tuất

Ngày Mậu Tuất xung với tuổi Thìn (cầm tinh con Rồng)

Người mang tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày, có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Nhập tuổi của bạn ở phần dưới để xem ngày hợp hay khắc với chính mình.

Sao tốt, sao xấu ngày 20/11/2026

Ngoài thần sát trực nhật, lịch vạn niên còn tra cát tinh và hung sát nhật thần theo tháng âm lịch. Ngày Mậu Tuất tháng 10 âm lịch có 4 sao tốt4 sao xấu.

starSao tốt (4)

  • Thiên tài Tốt cho cầu tài lộc, khai trương
  • Cát khánh Tốt mọi việc
  • Ích hậu Tốt mọi việc, nhất là cưới hỏi
  • Đại hồng sa Tốt mọi việc

warningSao xấu (4)

  • Hoang vu Xấu mọi việc
  • Nguyệt hư (Nguyệt sát) Xấu cho cưới hỏi, mở cửa hàng
  • Quỷ khốc Xấu cho tế tự, mai táng
  • Tứ thời cô quả Kỵ cưới hỏi

info Ngày nào cũng có cả sao tốt lẫn sao xấu — người xưa cân xem bên nào trội hơn và sao đó có kỵ đúng việc mình định làm hay không. Danh sách này tra theo bảng của Lịch vạn niên triều Nguyễn, còn mức đánh giá “ngày xấu” ở đầu trang thì tính từ thần sát trực nhật, trực và nhị thập bát tú — hai hệ độc lập nhau.

Ngày này hợp hay khắc với tuổi của bạn?

Nhập năm sinh âm lịch để đối chiếu can chi ngày Mậu Tuất với tuổi của bạn — xung, hình, tam hợp hay lục hợp.

Ngày tốt gần ngày 20/11/2026

Nếu ngày này chưa ưng ý, đây là những ngày hoàng đạo gần nhất trong 45 ngày kế tiếp — bấm vào để xem chi tiết từng ngày.

Chọn được ngày rồi — đừng để quên

Lưu ngày đã chọn vào lịch giỗ chạp của dòng họ

Xem được ngày tốt mới là bước đầu. Phả Tuệ - Gia Phả 4.0 giúp cả dòng họ nhớ đúng ngày: lịch giỗ theo âm lịch, nhắc việc họ, và toàn bộ cây gia phả nằm gọn trong một ứng dụng.

  • event_available Ghi ngày giỗ, lễ chạp theo âm lịch — Phả Tuệ tự quy đổi sang dương lịch cho từng năm, kể cả năm nhuận.
  • notifications_active Nhắc trước nhiều ngày trên điện thoại và đồng bộ sang lịch máy, cả nhà cùng nhận.
  • groups Gắn sự kiện với đúng người trong cây gia phả — con cháu biết hôm nay là giỗ cụ nào, đời thứ mấy.
  • auto_awesome Ngay trong app còn có mục xem ngày tốt xấu này, dùng chung một bộ lịch vạn niên với trang web.

Câu hỏi thường gặp về ngày 20/11/2026

Ngày 20/11/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 20/11/2026 dương lịch nhằm ngày 12 tháng 10 năm Bính Ngọ. Can chi: ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Ngày này thuộc tiết Lập đông, nạp âm Bình Địa Mộc.

Ngày 20/11/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày xấu — vướng trực Bế không thuận, sao Ngưu là hung tú. Nên lùi việc trọng đại sang ngày khác.

Giờ nào tốt trong ngày 20/11/2026?

Ngày Mậu Tuất có 6 giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 05:00), Thìn (07:00 – 09:00), Tỵ (09:00 – 11:00), Thân (15:00 – 17:00), Dậu (17:00 – 19:00), Hợi (21:00 – 23:00). Các khung giờ còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh tiến hành nghi lễ hay ký kết quan trọng.

Ngày 20/11/2026 nên làm gì và kiêng việc gì?

Theo trực Bế và sao Ngưu, ngày này thuận cho: không có việc trọng đại nào. Nên tránh: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành.

Ngày 20/11/2026 có sao tốt, sao xấu nào?

Sao tốt: Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Đại hồng sa. Sao xấu: Hoang vu, Nguyệt hư, Quỷ khốc, Tứ thời cô quả. Danh sách tra theo bảng cát tinh – hung sát nhật thần của Lịch vạn niên triều Nguyễn, độc lập với mức đánh giá chung của ngày.

Ngày 20/11/2026 xung với tuổi nào?

Ngày Mậu Tuất xung với tuổi Thìn. Người tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày; có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Bạn có thể nhập năm sinh ngay trên trang để đối chiếu tuổi của mình với ngày.