Xem ngày 14/02/2027 tốt hay xấu

Chủ nhật, nhằm ngày 9 tháng 1 năm Đinh Mùi — ngày Giáp Tý, ngày hoàng đạo Thanh Long, trực Khai, sao Hư, tiết Lập xuân.

Chủ nhật

14

Tháng 2 năm 2027

Âm lịch: 9/1 — năm Đinh Mùi

Con giáp Chuột — ngày Giáp Tý
Ngày Tý — cầm tinh con Chuột
  • celebrationLễ tình nhân (Valentine)
Ngày tốt Hoàng đạo · Thanh Long

67/100 điểm — tổng hợp từ thần sát, trực, nhị thập bát tú và ngày kỵ dân gian

Ngày
Giáp Tý
Tháng
Nhâm Dần
Năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Hải Trung Kim
Trực – Sao
Khai – Hư

Ngày tốt — có Thanh Long hoàng đạo, trực Khai thuận, tuy vẫn vướng sao Hư là hung tú. Thuận cho giỗ chạp, cúng tế, xuất hành. Người tuổi Ngọ nên thận trọng hơn vì ngày Tý xung Ngọ.

Ngày 14/02/2027 nên làm gì, kiêng việc gì?

Bảng dưới đây đối chiếu trực Khai và sao của ngày Giáp Tý với sáu nhóm việc hệ trọng thường phải chọn ngày.

check_circleViệc nên làm

  • Giỗ chạp, cúng tế
  • Xuất hành

cancelViệc không nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Động thổ
  • Nhập trạch

Giờ hoàng đạo ngày 14/02/2027

Sáu khung giờ hoàng đạo là lúc nên tiến hành nghi lễ, ký kết hay xuất phát; sáu khung còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh việc quan trọng.

Giờ Sửu — con Trâu Sửu 01:00 – 03:00 Hoàng đạo
Giờ Dần — con Hổ Dần 03:00 – 05:00 Hắc đạo
Giờ Mão — con Mèo Mão 05:00 – 07:00 Hoàng đạo
Giờ Thìn — con Rồng Thìn 07:00 – 09:00 Hắc đạo
Giờ Tỵ — con Rắn Tỵ 09:00 – 11:00 Hắc đạo
Giờ Ngọ — con Ngựa Ngọ 11:00 – 13:00 Hoàng đạo
Giờ Mùi — con Dê Mùi 13:00 – 15:00 Hắc đạo
Giờ Thân — con Khỉ Thân 15:00 – 17:00 Hoàng đạo
Giờ Dậu — con Gà Dậu 17:00 – 19:00 Hoàng đạo
Giờ Tuất — con Chó Tuất 19:00 – 21:00 Hắc đạo
Giờ Hợi — con Lợn Hợi 21:00 – 23:00 Hắc đạo
Giờ Tý — con Chuột 23:00 – 01:00 Hoàng đạo

Trực, sao và thần sát ngày 14/02/2027

Trực

Khai

Tốt cho khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, xuất hành, cầu phúc.

Nhị thập bát tú

Hư Nhật Thử

Hung tú — Hung tú: kỵ mọi việc, dễ hao tài tốn của.

Thần sát trực nhật

Thanh Long

Thuộc nhóm hoàng đạo — ngày được thần cát cai quản.

Hướng xuất hành và tuổi xung ngày 14/02/2027

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Bắc
Hạc thần (nên tránh)
Chính Đông

Xuất hành đầu ngày nên hướng về phía Hỷ thần để cầu vui, hướng Tài thần để cầu tài; tránh đi về hướng Hạc thần đang du.

Tuổi xung với ngày

Con giáp Ngựa — tuổi xung ngày Giáp Tý

Ngày Giáp Tý xung với tuổi Ngọ (cầm tinh con Ngựa)

Người mang tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày, có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Nhập tuổi của bạn ở phần dưới để xem ngày hợp hay khắc với chính mình.

Sao tốt, sao xấu ngày 14/02/2027

Ngoài thần sát trực nhật, lịch vạn niên còn tra cát tinh và hung sát nhật thần theo tháng âm lịch. Ngày Giáp Tý tháng 1 âm lịch có 5 sao tốt5 sao xấu.

starSao tốt (5)

  • Thiên quý Tốt mọi việc
  • Sinh khí Tốt mọi việc, nhất là làm nhà, sửa nhà, động thổ, trồng cây
  • Ích hậu Tốt mọi việc, nhất là cưới hỏi
  • Mẫu thương Tốt cho cầu tài lộc, khai trương
  • Đại hồng sa Tốt mọi việc

warningSao xấu (5)

  • Thiên ngục Xấu mọi việc
  • Thiên hỏa Xấu cho lợp nhà
  • Phi ma sát (Tai sát) Kỵ cưới hỏi, nhập trạch
  • Trùng tang Kỵ cưới hỏi, an táng, khởi công xây nhà
  • Lỗ ban sát Kỵ khởi tạo

info Ngày nào cũng có cả sao tốt lẫn sao xấu — người xưa cân xem bên nào trội hơn và sao đó có kỵ đúng việc mình định làm hay không. Danh sách này tra theo bảng của Lịch vạn niên triều Nguyễn, còn mức đánh giá “ngày tốt” ở đầu trang thì tính từ thần sát trực nhật, trực và nhị thập bát tú — hai hệ độc lập nhau.

Ngày này hợp hay khắc với tuổi của bạn?

Nhập năm sinh âm lịch để đối chiếu can chi ngày Giáp Tý với tuổi của bạn — xung, hình, tam hợp hay lục hợp.

Ngày tốt gần ngày 14/02/2027

Nếu ngày này chưa ưng ý, đây là những ngày hoàng đạo gần nhất trong 45 ngày kế tiếp — bấm vào để xem chi tiết từng ngày.

chevron_left

Lịch tháng 2/2027

Nhằm 25/12 – 23/1 âm lịch, năm Bính Ngọ

chevron_right
  • Đại cát
  • Tốt
  • Bình thường
  • Xấu
  • Rất xấu

Chọn được ngày rồi — đừng để quên

Lưu ngày đã chọn vào lịch giỗ chạp của dòng họ

Xem được ngày tốt mới là bước đầu. Phả Tuệ - Gia Phả 4.0 giúp cả dòng họ nhớ đúng ngày: lịch giỗ theo âm lịch, nhắc việc họ, và toàn bộ cây gia phả nằm gọn trong một ứng dụng.

  • event_available Ghi ngày giỗ, lễ chạp theo âm lịch — Phả Tuệ tự quy đổi sang dương lịch cho từng năm, kể cả năm nhuận.
  • notifications_active Nhắc trước nhiều ngày trên điện thoại và đồng bộ sang lịch máy, cả nhà cùng nhận.
  • groups Gắn sự kiện với đúng người trong cây gia phả — con cháu biết hôm nay là giỗ cụ nào, đời thứ mấy.
  • auto_awesome Ngay trong app còn có mục xem ngày tốt xấu này, dùng chung một bộ lịch vạn niên với trang web.

Câu hỏi thường gặp về ngày 14/02/2027

Ngày 14/02/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/02/2027 dương lịch nhằm ngày 9 tháng 1 năm Đinh Mùi. Can chi: ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Mùi. Ngày này thuộc tiết Lập xuân, nạp âm Hải Trung Kim.

Ngày 14/02/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày tốt — có Thanh Long hoàng đạo, trực Khai thuận, tuy vẫn vướng sao Hư là hung tú. Thuận cho giỗ chạp, cúng tế, xuất hành.

Giờ nào tốt trong ngày 14/02/2027?

Ngày Giáp Tý có 6 giờ hoàng đạo: Tý (23:00 – 01:00), Sửu (01:00 – 03:00), Mão (05:00 – 07:00), Ngọ (11:00 – 13:00), Thân (15:00 – 17:00), Dậu (17:00 – 19:00). Các khung giờ còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh tiến hành nghi lễ hay ký kết quan trọng.

Ngày 14/02/2027 nên làm gì và kiêng việc gì?

Theo trực Khai và sao Hư, ngày này thuận cho: giỗ chạp, cúng tế, xuất hành. Nên tránh: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch.

Ngày 14/02/2027 có sao tốt, sao xấu nào?

Sao tốt: Thiên quý, Sinh khí, Ích hậu, Mẫu thương, Đại hồng sa. Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hỏa, Phi ma sát, Trùng tang, Lỗ ban sát. Danh sách tra theo bảng cát tinh – hung sát nhật thần của Lịch vạn niên triều Nguyễn, độc lập với mức đánh giá chung của ngày.

Ngày 14/02/2027 xung với tuổi nào?

Ngày Giáp Tý xung với tuổi Ngọ. Người tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày; có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Bạn có thể nhập năm sinh ngay trên trang để đối chiếu tuổi của mình với ngày.