Xem ngày 12/03/2027 tốt hay xấu

Thứ sáu, nhằm ngày 5 tháng 2 năm Đinh Mùi — ngày Canh Dần, ngày hoàng đạo Thanh Long, trực Bế, sao Ngưu, tiết Kinh trập.

Thứ sáu

12

Tháng 3 năm 2027

Âm lịch: 5/2 — năm Đinh Mùi

Con giáp Hổ — ngày Canh Dần
Ngày Dần — cầm tinh con Hổ
Ngày rất xấu Hoàng đạo · Thanh Long

27/100 điểm — tổng hợp từ thần sát, trực, nhị thập bát tú và ngày kỵ dân gian

Ngày
Canh Dần
Tháng
Quý Mão
Năm
Đinh Mùi
Tiết khí
Kinh trập
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Trực – Sao
Bế – Ngưu

Ngày rất xấu — trực Bế không thuận, sao Ngưu là hung tú, ngày nguyệt kỵ. Nên tránh mọi việc trọng đại, để dành cho việc thường ngày. Người tuổi Thân nên thận trọng hơn vì ngày Dần xung Thân.

report_problem Ngày Nguyệt kỵ — theo quan niệm dân gian nên kiêng việc trọng đại.

Ngày 12/03/2027 nên làm gì, kiêng việc gì?

Bảng dưới đây đối chiếu trực Bế và sao Ngưu của ngày Canh Dần với sáu nhóm việc hệ trọng thường phải chọn ngày.

check_circleViệc nên làm

Ngày này không có việc trọng đại nào được trực và sao cùng ủng hộ.

cancelViệc không nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Động thổ
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo ngày 12/03/2027

Sáu khung giờ hoàng đạo là lúc nên tiến hành nghi lễ, ký kết hay xuất phát; sáu khung còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh việc quan trọng.

Giờ Sửu — con Trâu Sửu 01:00 – 03:00 Hoàng đạo
Giờ Dần — con Hổ Dần 03:00 – 05:00 Hắc đạo
Giờ Mão — con Mèo Mão 05:00 – 07:00 Hắc đạo
Giờ Thìn — con Rồng Thìn 07:00 – 09:00 Hoàng đạo
Giờ Tỵ — con Rắn Tỵ 09:00 – 11:00 Hoàng đạo
Giờ Ngọ — con Ngựa Ngọ 11:00 – 13:00 Hắc đạo
Giờ Mùi — con Dê Mùi 13:00 – 15:00 Hoàng đạo
Giờ Thân — con Khỉ Thân 15:00 – 17:00 Hắc đạo
Giờ Dậu — con Gà Dậu 17:00 – 19:00 Hắc đạo
Giờ Tuất — con Chó Tuất 19:00 – 21:00 Hoàng đạo
Giờ Hợi — con Lợn Hợi 21:00 – 23:00 Hắc đạo
Giờ Tý — con Chuột 23:00 – 01:00 Hoàng đạo

Trực, sao và thần sát ngày 12/03/2027

Trực

Bế

Ngày bế tắc, kỵ mọi việc; chỉ hợp đắp đê, lấp hố, xây tường.

Nhị thập bát tú

Ngưu Kim Ngưu

Hung tú — Hung tú: kỵ cưới hỏi, xây dựng, dễ hao tổn.

Thần sát trực nhật

Thanh Long

Thuộc nhóm hoàng đạo — ngày được thần cát cai quản.

Hướng xuất hành và tuổi xung ngày 12/03/2027

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Chính Đông
Hạc thần (nên tránh)
Chính Tây

Xuất hành đầu ngày nên hướng về phía Hỷ thần để cầu vui, hướng Tài thần để cầu tài; tránh đi về hướng Hạc thần đang du.

Tuổi xung với ngày

Con giáp Khỉ — tuổi xung ngày Canh Dần

Ngày Canh Dần xung với tuổi Thân (cầm tinh con Khỉ)

Người mang tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày, có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Nhập tuổi của bạn ở phần dưới để xem ngày hợp hay khắc với chính mình.

Sao tốt, sao xấu ngày 12/03/2027

Ngoài thần sát trực nhật, lịch vạn niên còn tra cát tinh và hung sát nhật thần theo tháng âm lịch. Ngày Canh Dần tháng 2 âm lịch có 5 sao tốt2 sao xấu.

starSao tốt (5)

  • Nguyệt không Tốt cho làm nhà, làm giường
  • Ngũ phú Tốt mọi việc
  • Cát khánh Tốt mọi việc
  • Phổ hộ Tốt mọi việc, nhất là làm phúc, cưới hỏi, xuất hành
  • Phúc hậu Tốt cho cầu tài lộc, khai trương

warningSao xấu (2)

  • Hoang sa Xấu cho xuất hành
  • Ngũ quỷ Kỵ xuất hành

info Ngày nào cũng có cả sao tốt lẫn sao xấu — người xưa cân xem bên nào trội hơn và sao đó có kỵ đúng việc mình định làm hay không. Danh sách này tra theo bảng của Lịch vạn niên triều Nguyễn, còn mức đánh giá “ngày rất xấu” ở đầu trang thì tính từ thần sát trực nhật, trực và nhị thập bát tú — hai hệ độc lập nhau.

Ngày này hợp hay khắc với tuổi của bạn?

Nhập năm sinh âm lịch để đối chiếu can chi ngày Canh Dần với tuổi của bạn — xung, hình, tam hợp hay lục hợp.

Ngày tốt gần ngày 12/03/2027

Nếu ngày này chưa ưng ý, đây là những ngày hoàng đạo gần nhất trong 45 ngày kế tiếp — bấm vào để xem chi tiết từng ngày.

Chọn được ngày rồi — đừng để quên

Lưu ngày đã chọn vào lịch giỗ chạp của dòng họ

Xem được ngày tốt mới là bước đầu. Phả Tuệ - Gia Phả 4.0 giúp cả dòng họ nhớ đúng ngày: lịch giỗ theo âm lịch, nhắc việc họ, và toàn bộ cây gia phả nằm gọn trong một ứng dụng.

  • event_available Ghi ngày giỗ, lễ chạp theo âm lịch — Phả Tuệ tự quy đổi sang dương lịch cho từng năm, kể cả năm nhuận.
  • notifications_active Nhắc trước nhiều ngày trên điện thoại và đồng bộ sang lịch máy, cả nhà cùng nhận.
  • groups Gắn sự kiện với đúng người trong cây gia phả — con cháu biết hôm nay là giỗ cụ nào, đời thứ mấy.
  • auto_awesome Ngay trong app còn có mục xem ngày tốt xấu này, dùng chung một bộ lịch vạn niên với trang web.

Câu hỏi thường gặp về ngày 12/03/2027

Ngày 12/03/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/03/2027 dương lịch nhằm ngày 5 tháng 2 năm Đinh Mùi. Can chi: ngày Canh Dần, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi. Ngày này thuộc tiết Kinh trập, nạp âm Tùng Bách Mộc.

Ngày 12/03/2027 là ngày tốt hay xấu?

Ngày rất xấu — trực Bế không thuận, sao Ngưu là hung tú, ngày nguyệt kỵ. Nên tránh mọi việc trọng đại, để dành cho việc thường ngày.

Giờ nào tốt trong ngày 12/03/2027?

Ngày Canh Dần có 6 giờ hoàng đạo: Tý (23:00 – 01:00), Sửu (01:00 – 03:00), Thìn (07:00 – 09:00), Tỵ (09:00 – 11:00), Mùi (13:00 – 15:00), Tuất (19:00 – 21:00). Các khung giờ còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh tiến hành nghi lễ hay ký kết quan trọng.

Ngày 12/03/2027 nên làm gì và kiêng việc gì?

Theo trực Bế và sao Ngưu, ngày này thuận cho: không có việc trọng đại nào. Nên tránh: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành.

Ngày 12/03/2027 có sao tốt, sao xấu nào?

Sao tốt: Nguyệt không, Ngũ phú, Cát khánh, Phổ hộ, Phúc hậu. Sao xấu: Hoang sa, Ngũ quỷ. Danh sách tra theo bảng cát tinh – hung sát nhật thần của Lịch vạn niên triều Nguyễn, độc lập với mức đánh giá chung của ngày.

Ngày 12/03/2027 xung với tuổi nào?

Ngày Canh Dần xung với tuổi Thân. Người tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày; có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Bạn có thể nhập năm sinh ngay trên trang để đối chiếu tuổi của mình với ngày.