Xem ngày 03/10/2026 tốt hay xấu

Thứ bảy, nhằm ngày 23 tháng 8 năm Bính Ngọ — ngày Canh Tuất, ngày hắc đạo Thiên Lao, trực Trừ, sao Vị, tiết Thu phân.

Thứ bảy

3

Tháng 10 năm 2026

Âm lịch: 23/8 — năm Bính Ngọ

Con giáp Chó — ngày Canh Tuất
Ngày Tuất — cầm tinh con Chó
Ngày xấu Hắc đạo · Thiên Lao

33/100 điểm — tổng hợp từ thần sát, trực, nhị thập bát tú và ngày kỵ dân gian

Ngày
Canh Tuất
Tháng
Đinh Dậu
Năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Thu phân
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Trực – Sao
Trừ – Vị

Ngày xấu — vướng Thiên Lao hắc đạo, ngày nguyệt kỵ. Trực Trừ và sao Vị tuy còn ủng hộ giỗ chạp, cúng tế, khai trương, động thổ, nhập trạch, nhưng việc trọng đại vẫn nên lùi sang ngày khác. Người tuổi Thìn nên thận trọng hơn vì ngày Tuất xung Thìn.

report_problem Ngày Nguyệt kỵ — theo quan niệm dân gian nên kiêng việc trọng đại.

Ngày 03/10/2026 nên làm gì, kiêng việc gì?

Bảng dưới đây đối chiếu trực Trừ và sao Vị của ngày Canh Tuất với sáu nhóm việc hệ trọng thường phải chọn ngày.

check_circleViệc nên làm

  • Giỗ chạp, cúng tế
  • Khai trương
  • Động thổ
  • Nhập trạch

cancelViệc không nên làm

  • Cưới hỏi
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo ngày 03/10/2026

Sáu khung giờ hoàng đạo là lúc nên tiến hành nghi lễ, ký kết hay xuất phát; sáu khung còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh việc quan trọng.

Giờ Sửu — con Trâu Sửu 01:00 – 03:00 Hắc đạo
Giờ Dần — con Hổ Dần 03:00 – 05:00 Hoàng đạo
Giờ Mão — con Mèo Mão 05:00 – 07:00 Hắc đạo
Giờ Thìn — con Rồng Thìn 07:00 – 09:00 Hoàng đạo
Giờ Tỵ — con Rắn Tỵ 09:00 – 11:00 Hoàng đạo
Giờ Ngọ — con Ngựa Ngọ 11:00 – 13:00 Hắc đạo
Giờ Mùi — con Dê Mùi 13:00 – 15:00 Hắc đạo
Giờ Thân — con Khỉ Thân 15:00 – 17:00 Hoàng đạo
Giờ Dậu — con Gà Dậu 17:00 – 19:00 Hoàng đạo
Giờ Tuất — con Chó Tuất 19:00 – 21:00 Hắc đạo
Giờ Hợi — con Lợn Hợi 21:00 – 23:00 Hoàng đạo
Giờ Tý — con Chuột 23:00 – 01:00 Hắc đạo

Trực, sao và thần sát ngày 03/10/2026

Trực

Trừ

Tốt cho cúng tế, chữa bệnh, dọn dẹp trừ tà; kỵ cưới hỏi, đi xa.

Nhị thập bát tú

Vị Thổ Trĩ

Cát tú — Cát tú: tốt mọi việc, nhất là cưới hỏi và xây dựng.

Thần sát trực nhật

Thiên Lao

Thuộc nhóm hắc đạo — ngày do hung thần cai quản.

Hướng xuất hành và tuổi xung ngày 03/10/2026

Hướng xuất hành

Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Chính Đông
Hạc thần (nên tránh)
Đông Bắc

Xuất hành đầu ngày nên hướng về phía Hỷ thần để cầu vui, hướng Tài thần để cầu tài; tránh đi về hướng Hạc thần đang du.

Tuổi xung với ngày

Con giáp Rồng — tuổi xung ngày Canh Tuất

Ngày Canh Tuất xung với tuổi Thìn (cầm tinh con Rồng)

Người mang tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày, có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Nhập tuổi của bạn ở phần dưới để xem ngày hợp hay khắc với chính mình.

Sao tốt, sao xấu ngày 03/10/2026

Ngoài thần sát trực nhật, lịch vạn niên còn tra cát tinh và hung sát nhật thần theo tháng âm lịch. Ngày Canh Tuất tháng 8 âm lịch có 5 sao tốt6 sao xấu.

starSao tốt (5)

  • Nguyệt đức Tốt mọi việc
  • Thiên quý Tốt mọi việc
  • Minh tinh Tốt mọi việc
  • U vi tinh Tốt mọi việc
  • Tục thế Tốt mọi việc, nhất là cưới hỏi

warningSao xấu (6)

  • Hỏa tai Xấu cho làm nhà, lợp nhà
  • Nguyệt hỏa Xấu cho lợp nhà, làm bếp
  • Độc hỏa Xấu cho lợp nhà, làm bếp
  • Quỷ khốc Xấu cho tế tự, mai táng
  • Tam tang Kỵ khởi tạo, cưới hỏi, an táng
  • Ly sàng Kỵ cưới hỏi

info Ngày nào cũng có cả sao tốt lẫn sao xấu — người xưa cân xem bên nào trội hơn và sao đó có kỵ đúng việc mình định làm hay không. Danh sách này tra theo bảng của Lịch vạn niên triều Nguyễn, còn mức đánh giá “ngày xấu” ở đầu trang thì tính từ thần sát trực nhật, trực và nhị thập bát tú — hai hệ độc lập nhau.

Ngày này hợp hay khắc với tuổi của bạn?

Nhập năm sinh âm lịch để đối chiếu can chi ngày Canh Tuất với tuổi của bạn — xung, hình, tam hợp hay lục hợp.

Ngày tốt gần ngày 03/10/2026

Nếu ngày này chưa ưng ý, đây là những ngày hoàng đạo gần nhất trong 45 ngày kế tiếp — bấm vào để xem chi tiết từng ngày.

Chọn được ngày rồi — đừng để quên

Lưu ngày đã chọn vào lịch giỗ chạp của dòng họ

Xem được ngày tốt mới là bước đầu. Phả Tuệ - Gia Phả 4.0 giúp cả dòng họ nhớ đúng ngày: lịch giỗ theo âm lịch, nhắc việc họ, và toàn bộ cây gia phả nằm gọn trong một ứng dụng.

  • event_available Ghi ngày giỗ, lễ chạp theo âm lịch — Phả Tuệ tự quy đổi sang dương lịch cho từng năm, kể cả năm nhuận.
  • notifications_active Nhắc trước nhiều ngày trên điện thoại và đồng bộ sang lịch máy, cả nhà cùng nhận.
  • groups Gắn sự kiện với đúng người trong cây gia phả — con cháu biết hôm nay là giỗ cụ nào, đời thứ mấy.
  • auto_awesome Ngay trong app còn có mục xem ngày tốt xấu này, dùng chung một bộ lịch vạn niên với trang web.

Câu hỏi thường gặp về ngày 03/10/2026

Ngày 03/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 03/10/2026 dương lịch nhằm ngày 23 tháng 8 năm Bính Ngọ. Can chi: ngày Canh Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Ngày này thuộc tiết Thu phân, nạp âm Thoa Xuyến Kim.

Ngày 03/10/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày xấu — vướng Thiên Lao hắc đạo, ngày nguyệt kỵ. Trực Trừ và sao Vị tuy còn ủng hộ giỗ chạp, cúng tế, khai trương, động thổ, nhập trạch, nhưng việc trọng đại vẫn nên lùi sang ngày khác.

Giờ nào tốt trong ngày 03/10/2026?

Ngày Canh Tuất có 6 giờ hoàng đạo: Dần (03:00 – 05:00), Thìn (07:00 – 09:00), Tỵ (09:00 – 11:00), Thân (15:00 – 17:00), Dậu (17:00 – 19:00), Hợi (21:00 – 23:00). Các khung giờ còn lại là giờ hắc đạo, nên tránh tiến hành nghi lễ hay ký kết quan trọng.

Ngày 03/10/2026 nên làm gì và kiêng việc gì?

Theo trực Trừ và sao Vị, ngày này thuận cho: giỗ chạp, cúng tế, khai trương, động thổ, nhập trạch. Nên tránh: cưới hỏi, xuất hành.

Ngày 03/10/2026 có sao tốt, sao xấu nào?

Sao tốt: Nguyệt đức, Thiên quý, Minh tinh, U vi tinh, Tục thế. Sao xấu: Hỏa tai, Nguyệt hỏa, Độc hỏa, Quỷ khốc, Tam tang, Ly sàng. Danh sách tra theo bảng cát tinh – hung sát nhật thần của Lịch vạn niên triều Nguyễn, độc lập với mức đánh giá chung của ngày.

Ngày 03/10/2026 xung với tuổi nào?

Ngày Canh Tuất xung với tuổi Thìn. Người tuổi này không nên đứng chủ sự việc lớn trong ngày; có thể nhờ người khác tuổi thay mặt. Bạn có thể nhập năm sinh ngay trên trang để đối chiếu tuổi của mình với ngày.