Cách xưng hô trong gia đình Việt Nam: bảng đủ nội, ngoại, dâu rể

Đội ngũ Phả Tuệ
Phát triển sản phẩm
Cách xưng hô trong gia đình Việt Nam: bảng đủ nội, ngoại, dâu rể

Chồng của cô gọi là chú hay dượng? Con nhà chú sinh trước mình thì gọi là anh hay em? Vợ của anh trai chồng là gì của mình? Mỗi dịp giỗ chạp, cưới hỏi hay họp họ, những câu hỏi về cách xưng hô trong gia đình lại xuất hiện, nhất là với người trẻ ở xa quê hoặc khi hai họ nội – ngoại ở hai miền khác nhau.

Bài viết tổng hợp bảng xưng hô đầy đủ của gia đình Việt: bên nội, bên ngoại, các đời trên và dưới, dâu rể, thông gia, khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam, cùng những trường hợp dễ nhầm. Cuối bài có công cụ tra cách xưng hô miễn phí để bạn tự kiểm tra bất kỳ quan hệ nào.

Nội dung chính

  1. Nguyên tắc gốc: vai vế theo ngành, không theo tuổi
  2. Các đời trên và dưới: cửu tộc, cụ, kỵ, chắt, chút
  3. Cách gọi họ hàng bên nội
  4. Cách gọi họ hàng bên ngoại
  5. Dâu rể, thông gia, cột chèo, chị em dâu
  6. Khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam
  7. Những trường hợp dễ nhầm
  8. Tra nhanh bằng công cụ, và ngay trong cây gia phả
  9. Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc gốc: vai vế theo ngành, không theo tuổi

Người Việt xưng hô trong họ theo vai vế chứ không theo tuổi tác. Ba quy tắc sau giải thích được gần như mọi trường hợp:

  • Theo đời: người ở đời trên mình một bậc (ngang hàng bố mẹ) là bác, chú, cô, cậu, dì; trên hai bậc là ông bà; cùng đời là anh chị em; dưới một bậc là con, cháu.
  • Theo ngành: trong cùng một đời, ai thuộc ngành trên thì là anh chị. Ngành được tính từ thứ tự của hai người con tại tổ tiên chung. Bố bạn là con cả thì con của các chú, các cô đều là em của bạn, dù họ sinh trước.
  • Dâu rể theo vai người mình lấy: vợ của anh trai là chị dâu dù kém tuổi mình; lấy chồng thì gọi họ hàng nhà chồng theo cách chồng gọi.

Hai chữ nội và ngoại cho biết quan hệ đi qua bố hay qua mẹ: họ hàng phía bố là bên nội, phía mẹ là bên ngoại. Tương tự, con của con trai là cháu nội, con của con gái là cháu ngoại.

Các đời trên và dưới: cửu tộc, cụ, kỵ, chắt, chút

Gia phả truyền thống tính cửu tộc — chín đời tính từ bản thân: bốn đời trên, bốn đời dưới. Tên gọi dân gian và tên Hán Việt như sau:

Cách mìnhMiền BắcMiền NamHán Việt
Trên 4 đờiKỵÔng sơ, bà sơCao tổ
Trên 3 đờiCụÔng cố, bà cốTằng tổ
Trên 2 đờiÔng, bàÔng, bàTổ
Trên 1 đờiBố, mẹBa, máPhụ, mẫu
Bản thân—Kỷ
Dưới 1 đờiConTử
Dưới 2 đờiCháuTôn
Dưới 3 đờiChắtTằng tôn
Dưới 4 đờiChútHuyền tôn

Đời thứ năm trở xuống gọi là chít; từ đời thứ năm trở lên thường gọi chung là cụ tổ hoặc ghi rõ "tổ đời thứ mấy" trong gia phả. Vì vậy câu hỏi "cụ kỵ là đời thứ mấy" có đáp án: cụ là bố mẹ của ông bà (trên mình 3 đời), kỵ là bố mẹ của cụ (trên mình 4 đời).

Cách gọi họ hàng bên nội

Bên nội là họ hàng phía bố — cũng là dòng họ ghi trong gia phả của nhà bạn.

  • Anh trai của bố: gọi là bác; vợ bác là bác gái (có nơi gọi bá).
  • Chị gái của bố: miền Bắc gọi là bác, miền Nam gọi là cô.
  • Em trai của bố: gọi là chú; vợ chú là thím.
  • Em gái của bố: gọi là cô; chồng của cô miền Bắc gọi là chú, miền Nam gọi là dượng.
  • Con của bác, chú, cô: là anh chị em họ — con bác là anh chị họ, con chú và con cô là em họ (theo ngành, không theo tuổi).
  • Anh chị em của ông bà nội: ông bác, ông chú, bà cô; người ở đời bố nhưng thuộc ngành khác là bác họ, chú họ, cô họ.

Cách gọi họ hàng bên ngoại

Bên ngoại là họ hàng phía mẹ. Đây là chỗ hai miền khác nhau nhiều nhất.

  • Anh trai của mẹ: miền Bắc gọi là bác, miền Nam gọi là cậu.
  • Chị gái của mẹ: miền Bắc gọi là bác, miền Nam gọi là dì.
  • Em trai của mẹ: gọi là cậu; vợ cậu là mợ.
  • Em gái của mẹ: gọi là dì; chồng của dì miền Bắc gọi là chú, miền Nam gọi là dượng.
  • Anh chị em của ông bà ngoại: ông cậu, bà dì (miền Bắc gọi anh chị của ông bà là ông bác, bà bác).
Sơ đồ xưng hô bên nội và bên ngoại: ông bà nội, ông bà ngoại, bác, chú, cô, cậu, dì cùng vợ chồng của họ (bác gái, thím, mợ, chú, dượng) và anh chị em họ
Sơ đồ xưng hô bên nội, bên ngoại theo cách gọi miền Bắc; trong ngoặc là cách gọi miền Nam.

Dâu rể, thông gia, cột chèo, chị em dâu

Người lấy vào họ (dâu, rể) đứng đúng vai của người mình lấy và gọi họ hàng bên kia theo cách vợ hoặc chồng mình gọi.

  • Vợ của anh trai là chị dâu, vợ của em trai là em dâu; chồng của chị gái là anh rể, chồng của em gái là em rể.
  • Bố mẹ của chồng là bố mẹ chồng, bố mẹ của vợ là bố mẹ vợ — cả hai đều gọi là "bố, mẹ" và xưng "con".
  • Anh chị của chồng, của vợ gọi là anh chị. Em của chồng theo vai là em, nhưng nhiều nơi chị dâu gọi thay con là "chú, cô"; anh rể gọi em vợ thay con là "cậu, dì".
  • Hai người đàn ông lấy hai chị em gái là anh em cột chèo (còn gọi đồng hao; miền Nam có nơi gọi anh em bạn rể). Ai là anh, ai là em tính theo thứ bậc của hai người vợ.
  • Hai người phụ nữ lấy hai anh em trai là chị em dâu (chị em bạn dâu), thứ bậc theo hai người chồng.
  • Bố mẹ hai bên vợ chồng là thông gia (miền Nam: sui gia), thường gọi nhau anh chị, hoặc ông bà khi đã cao tuổi, và xưng tôi.
  • Vợ sau của bố là mẹ kế, truyền thống gọi là "dì"; chồng sau của mẹ là bố dượng, gọi là "chú" hoặc "dượng". Nhiều gia đình gọi thẳng là bố, mẹ khi đã nuôi dạy từ nhỏ.

Khác biệt giữa miền Bắc và miền Nam

Quan hệMiền BắcMiền Nam
Bố, mẹBố, mẹBa, má
Chị gái của bốBácCô
Anh trai của mẹBácCậu
Chị gái của mẹBácDì
Chồng của cô, của dìChúDượng
Bố mẹ của ông bàCụÔng cố, bà cố
Bố mẹ của cụKỵÔng sơ, bà sơ
Bố mẹ hai bên vợ chồngThông giaSui gia

Cách nhớ nhanh: miền Bắc tách theo anh chị hay em của bố mẹ (anh chị đều là bác), miền Nam tách theo bên nội hay bên ngoại (bên ngoại là cậu, dì bất kể lớn nhỏ). Miền Nam cũng hay gọi kèm thứ trong nhà: chú Ba, cô Tư, cậu Năm, dì Sáu — người con cả được gọi là thứ Hai.

Những trường hợp dễ nhầm

Con chú con bác: ai là anh, ai là em?

Tính theo ngành. Nếu bố bạn là anh của chú thì con của chú là em bạn, kể cả khi em ấy sinh trước bạn vài năm. Ngược lại, con nhà bác luôn là anh chị của bạn. Cũng vì thế mà có cảnh "cháu lớn tuổi hơn chú" trong các dòng họ đông con: vai vế không đổi theo năm sinh.

Công cụ tra xưng hô trả lời con gái của em trai bố là em gái họ, kèm giải thích ngành bố là ngành trên nên gọi theo vai vế, không theo tuổi
Con của chú là em họ của bạn — dù sinh trước — vì bố bạn là anh, thuộc ngành trên.

Họ ngoại đã xa, có phải giữ vai vế không?

Theo lệ chuẩn thì vẫn giữ. Nhưng khi quan hệ đã đi qua con gái (ví dụ con bạn và cháu ngoại của chú bạn) hoặc hai người chỉ chung tổ tiên từ ba đời trở lên, nhiều gia đình cho các cháu gọi nhau theo tuổi cho tự nhiên. Không có đúng sai tuyệt đối — điều quan trọng là cả họ thống nhất một cách. Công cụ bên dưới hiện cả hai cách để gia đình tự chọn.

Anh chị em cùng cha khác mẹ

Vẫn là anh chị em ruột thịt, thứ bậc theo thứ tự sinh. Người con của vợ sau gọi vợ trước của bố là "mẹ cả" hoặc "má lớn" tùy vùng.

Họ hàng bên thông gia không cùng huyết thống

Ví dụ anh trai của bạn và anh trai của vợ bạn: hai người không chung tổ tiên nên không có vai vế, gọi nhau theo tuổi — hơn tuổi là anh chị, kém tuổi là em, hơn cỡ tuổi bố mẹ thì gọi bác, cô chú.

Tra nhanh bằng công cụ, và ngay trong cây gia phả

Với những quan hệ nhiều tầng như "vợ của anh trai của chồng" hay "con của em gái của ông nội", tra bảng rất dễ lạc. Phả Tuệ làm sẵn công cụ tra cách xưng hô miễn phí: bấm lần lượt từng quan hệ từ bạn tới người cần hỏi, công cụ trả về cách gọi, cách xưng, cách gọi miền còn lại và giải thích vì sao. Công cụ tính cả bên nội, bên ngoại, dâu rể và thông gia.

Công cụ tra cách xưng hô trên phatue.vn: bấm chuỗi bố, em gái, chồng để ra kết quả Chú, kèm cách gọi miền Nam là dượng và phần giải thích
Công cụ trên phatue.vn/cach-xung-ho: bấm lần lượt từng quan hệ, xem ngay cách gọi, cách gọi miền còn lại và lý do.

Nếu dòng họ bạn đã có gia phả trên Phả Tuệ – Gia Phả 4.0, bạn không cần bấm từng bước: vào trang Phả hệ, bấm nút Xưng hô trong ô tìm kiếm rồi chọn hai người bất kỳ trong cây. Ứng dụng tự tìm tổ tiên chung, so thứ tự con của hai ngành và giải thích từng bước bằng tên thật của các thành viên. Nút Xưng hô cũng có trên trang thông tin của từng người.

Tra cách xưng hô trong ứng dụng Phả Tuệ: nút Xưng hô trong ô tìm trang Phả hệ, chọn hai người trong cây, kết quả Chị kèm chuỗi người và giải thích tổ tiên chung
Trong ứng dụng Phả Tuệ: chọn hai người bất kỳ trong cây gia phả, ứng dụng tự tìm tổ tiên chung và giải thích.

Để kết quả chính xác, hãy ghi thứ tự con (con trưởng, con thứ) và giới tính cho từng người trong cây — đó là hai thông tin quyết định ai là ngành trên, ai là bác, ai là chú.

Câu hỏi thường gặp

Chồng của cô gọi là gì?

Miền Bắc gọi là chú, miền Nam gọi là dượng. Chồng của dì cũng vậy.

Vợ của cậu gọi là gì?

Gọi là mợ, ở cả hai miền.

Vợ của chú gọi là gì? Vợ của bác gọi là gì?

Vợ của chú là thím; vợ của bác là bác gái (có nơi gọi bá).

Con của cô, con của cậu là gì của mình?

Là anh chị em họ. Con của cô, con của cậu, con của dì đều là em họ của bạn nếu cô, cậu, dì là em của bố mẹ bạn; là anh chị họ nếu họ là anh chị của bố mẹ bạn.

Anh em cột chèo là gì?

Là hai người đàn ông lấy hai chị em gái ruột, còn gọi là anh em đồng hao. Ai lấy người chị thì là anh.

Cháu nội và cháu ngoại khác nhau thế nào?

Cháu nội là con của con trai, cháu ngoại là con của con gái. Với người được gọi là ông bà thì tương ứng là ông bà nội và ông bà ngoại.

Cách xưng hô là cách mỗi gia đình giữ nếp nhà và nhắc con cháu nhớ mình thuộc ngành nào, đời nào. Ghi lại cây gia phả đầy đủ — có thứ tự con, có vợ chồng, có con dâu con rể — là cách chắc chắn nhất để các thế hệ sau không phải hỏi "người này là gì của mình". Bạn có thể dựng gia phả miễn phí trên Phả Tuệ và tra cách xưng hô cho bất kỳ hai người nào trong họ.

Tags:
#giapha #vanhoa #xungho #hohang #phatue

Con người có tổ, có tông
Như cây có cội, như sông có nguồn.

Gia phả là gia bảo lịch sử của tổ tiên nhiều đời truyền lại, là điều tổ tiên muốn gửi gắm lại cho đời sau. Bất cứ họ nào, bất cứ con người nào trong họ, có tài năng lỗi lạc đến đâu, cá nhân cũng không thể viết được toàn bộ gia phả mà chỉ có kế thừa đời trước và truyền dẫn đời sau. Tải ngay ứng dụng trên kho Google Play và App Store để trải nghiệm.